vắng teo

vắng teo

Cảnh phố nhỏ vắng teo không một bóng người.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn không người, không hoạt động nào: "vắng teo" diễn tả tình trạng một nơi nào đó rất vắng vẻ, không một bóng người, đến mức gây cảm giác trống trải, hiu quạnh.
    • Rất ít, không : "vắng teo" cũng dùng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn về vật chất hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ nơi chốn):

    • Căn nhà vắng teo từ khi ông bà chuyển đi. (Căn nhà hoàn toàn không người ở, rất trống trải.)
    • Khu chợ chiều vắng teo, chỉ còn vài người bán hàng dọn dẹp. (Khu chợ rất vắng vẻ, hầu như không khách.)
  • Tính từ (chỉ sự thiếu hụt):

    • Tài khoản ngân hàng của anh ấy vắng teo sau khi mua nhà. (Tài khoản gần như không còn tiền.)
    • Buổi họp lớp năm nay vắng teo, chỉ ba người đến. (Buổi họp rất ít người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vắng teo như chùa Đanh": thành ngữ dân gian chỉ nơi cực kỳ vắng vẻ, không người lui tới.

    • Quán cà phê mới mở vắng teo như chùa Đanh. (Quán rất ít khách, gần như không ai.)
  • "vắng teo vắng ngắt": dạng nhấn mạnh, chỉ sự vắng vẻ đến tột cùng.

    • Sân trường mùa vắng teo vắng ngắt. (Sân trường hoàn toàn không học sinh, rất tĩnh lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vắng ngắt (tính từ): rất vắng, thường dùng với nghĩa tương tự như "vắng teo", nhưng nhấn mạnh sự tĩnh lặng hơn.

    • Phố xá vắng ngắt sau cơn mưa. (Phố rất vắng, không tiếng động.)
  • Vắng tanh (tính từ): vắng đến mức không dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động.

    • Ngôi làng vắng tanh sau vụ di tản. (Ngôi làng hoàn toàn không người.)
Từ đồng nghĩa
  • Vắng vẻ: không nhiều người, không nhộn nhịp (mức độ nhẹ hơn "vắng teo").
  • Hiu quạnh: vắng vẻ buồn tẻ, gợi cảm giác cô đơn.
  • Trống trải: không đồ đạc hoặc người, tạo cảm giác rộng nhưng trống rỗng.
Thành ngữ liên quan
  • Vắng teo vắng ngắt: (đã giải thíchtrên) chỉ sự vắng vẻ tuyệt đối.
  • Vắng như chùa Đanh: nơi cực kỳ ít người lui tới, thường dùng để chê nơi vắng vẻ, ế ẩm.